Kaori Dict

Sung · Tráng

yearn after · long for · aspire to · admire

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#2259 / 2.501
Bộ thủ
bộ 61
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
chong1
Tiếng Hàn

yearn after · long for · aspire to · admire · adore

Từ chứa chữ này · dễ trước

あこがれるakogareru

khao khát; ngưỡng mộ

N2
あこがれakogare

đam mê; khát vọng; ngưỡng vọng; ngưỡng mộ

N1
あこがれのまとakogarenomato

enobject of adoration, longing

thông dụng
どうけいdoukeiSUNG CẢNH

enlonging; yearning; aspiration; adoration

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憧 (Sung) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict