Kaori Dict

憧れの的

あこがれのまと

akogarenomato

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đối tượng ngưỡng mộ; mục tiêu khao khát
  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.object of adoration, longing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憧れの的 (あこがれのまと) — đối tượng ngưỡng mộ; mục tiêu khao khát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict