Kaori Dict

あさ

asa

N1

Âm Hán-Việt: MA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.cây gai; sợi gai
  1. danh từ

    1.cannabis (Cannabis sativa); hemp (plant)

  2. danh từ

    2.hemp (fiber); linen; flax; jute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Marie does not know exactly where she was born.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麻 (あさ) — cây gai; sợi gai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict