Kaori Dict

アクセル

akuseru

N1

JLPT N1 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.điều khiển xe
  1. danh từ

    1.accelerator (pedal); gas pedal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I stepped on the accelerator carefully.

  • Have you ever got in your car after a long absence and got the brake mixed up with the accelerator?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アクセル — điều khiển xe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict