Kaori Dict

期待値

きたいち

kitaichi

Âm Hán-Việt: KỲ ĐÃI TRỊ

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.expected value; expectation

  2. danh từ

    2.expectations

  3. danh từphysics

    3.expectation value (in quantum mechanics)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

期待値 (きたいち) — expected value; expectation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict