Kaori Dict

値下がり

ねさがり

nesagari

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.price decline; fall in price

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The crude oil price is falling further.

  • The price of meat dropped.

  • Electricity prices went down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

値下がり (ねさがり) — price decline; fall in price | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict