Kaori Dict

価値

かち

kachi

N3

Âm Hán-Việt: GIÁ TRỊ

JLPT N3 · Bài 30

Nghĩa

envalue, worth, meritNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.value; worth; merit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những đồng xu này hầu như không có giá trị gì.

    These coins are of little value.

  • Đồng thời, chúng tôi rất mong có thể tổ chức các hoạt động giúp nâng cao nhận thức của người dân và cộng đồng về tầm quan trọng của di sản và tự nhiên đối với phát triển bền vững.

  • Sau khi suy nghĩ rất nhiều, và đây chỉ là ý kiến cá nhân của tôi, nhưng tôi cho rằng giá trị của một món quà sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc có bao nhiêu tình cảm được đặt vào trong món quà đó.

    All things considered, and it's just my opinion but, I think that the value of a present changes depending on how much thought is put into it.

  • This book has a certain value.

  • The value of the yen has soared.

  • Money is the measure of worth.

  • It's not worth much.

  • The value of the dollar has fallen recently.

  • The place is certainly worth seeing.

  • The car isn't worth repairing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

価値 (かち) — value, worth, merit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict