Kaori Dict

希少価値

きしょうかち

kishoukachi

Âm Hán-Việt: HY THIỂU GIÁ TRỊ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.scarcity value; rarity value; preciousness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

希少価値 (きしょうかち) — scarcity value; rarity value; preciousness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict