Kaori Dict

近頃

ちかごろ

chikagoro

N3

Âm Hán-Việt: CẬN KHOẢNH

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.cận khánh; gần đây
  1. phó từdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.lately; recently; nowadays

  2. phó từdated term

    2.terribly; awfully; extremely

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Travelling is easy these days.

  • I have not heard from her recently.

  • How are you doing?

  • Nowadays jobs are hard to come by.

  • Beef is expensive nowadays.

  • I haven't slept well recently.

  • We have had bad weather recently.

  • It's been raining a lot lately.

  • How are you these days?

  • Prices are high these days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近頃 (ちかごろ) — cận khánh; gần đây | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict