間違いない
まちがいない
machigainai
thông dụng
Cách viết khác: 間違い無い
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い
1.certain; sure; no doubt
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い
2.reliable; dependable
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- この列車に間違いないですか。
Are you sure this is the right train?