Kaori Dict

間違い

まちがい

machigai

N3

JLPT N3 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.lỗi; sai lầm; sai sót
  1. danh từ

    1.mistake; error; blunder

  2. danh từ

    2.accident; mishap; trouble

  3. danh từ

    3.improper conduct (e.g. between man and woman); indiscretion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Điều đó là hoàn toàn sai lầm.

    That's altogether wrong.

  • Tôi chắc chắn anh ta sẽ làm bài kiểm tra.

    It is certain that he will pass the examination.

  • Mọi người khiển trách sai lầm của tôi.

    Everybody blames me for my careless mistake.

  • Bối rối vì sai lầm của mình, cô ấy đã bật khóc.

    Confused by her careless mistake, she burst into tears.

  • Mặc dù lựa chọn giữa "đúng" và "sai" là một việc khó, nhưng chúng ta vẫn phải lựa chọn.

    It is a difficult task, choosing what is "right" or "wrong", but you have to do it.

  • Dịch từ tiếng nước ngoài sang tiếng mẹ đẻ thì sẽ ít bị sai hơn dịch từ tiếng mẹ đẻ sang tiếng nước ngoài.

    If you translate from your second language into your own native language, rather than the other way around, you're less likely to make mistakes.

  • This book is full of mistakes.

  • I'm absolutely sure!

  • I have no doubts.

  • It was a mistake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

間違い (まちがい) — lỗi; sai lầm; sai sót | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict