Kaori Dict

違える

ちがえる

chigaeru

N1

JLPT N1 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.thay đổi; nhầm lẫn; sai sót
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to change; to alter

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to mistake; to make a mistake

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to fail to keep (e.g. one's promise)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to sprain (a muscle); to dislocate (e.g. one's neck)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You are on the wrong train.

  • He may have taken the wrong train.

  • Bill is seldom ever on time.

  • Her face after the bath, with a slight tinge of red, was beautiful as to mistake her for someone else.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

違える (ちがえる) — thay đổi; nhầm lẫn; sai sót | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict