Kaori Dict

違反者

いはんしゃ

ihansha

Âm Hán-Việt: VI PHẢN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.offender; transgressor; violator

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The more laws, the more offenders.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

違反者 (いはんしゃ) — offender; transgressor; violator | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict