Kaori Dict

行き違い

いきちがい

ikichigai

N1

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.hiểu lầm; bất đồng; lầm lẫn; xung đột
  1. danh từ

    1.crossing without meeting (e.g. letters in the post, people on the road); going astray

  2. danh từ

    2.difference of opinion; misunderstanding; estrangement; disagreement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行き違い (いきちがい) — hiểu lầm; bất đồng; lầm lẫn; xung đột | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict