Kaori Dict

間違える

まちがえる

machigaeru

N4

JLPT N4 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.sai; nhầm lẫn; phạm lỗi
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to make a mistake (in); to commit an error; to get wrong; to do incorrectly

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to mistake (one thing for another); to confuse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã sai.

    I made a mistake.

  • Tôi đã lên nhầm tàu điện.

    I got on the wrong train.

  • Ai cũng có lúc sai.

    Everyone makes mistakes sometimes.

  • Tom đã mắc nhiều lỗi trong bài kiểm tra.

    Tom made a number of mistakes on his test.

  • He gave three wrong answers.

  • She mistook the sugar for salt.

  • I made a mistake.

  • He made a mistake.

  • You've made a mistake.

  • I made a mistake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

間違える (まちがえる) — sai; nhầm lẫn; phạm lỗi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict