Kaori Dict

すれ違い

すれちがい

surechigai

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.gặp lỡ; bỏ lỡ; không gặp nhau
  1. danh từ

    1.passing each other

  2. danh từ

    2.missing (meeting) each other; failing to meet

  3. danh từ

    3.(being at) cross purposes; discrepancy; disagreement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

すれ違い (すれちがい) — gặp lỡ; bỏ lỡ; không gặp nhau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict