Kaori Dict

間違う

まちがう

machigau

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to be mistaken; to be incorrect; to be wrong

    as 間違っている or 間違った

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to make a mistake (in); to do incorrectly; to get wrong

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    3.to mistake (one thing with another); to confuse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chắc bạn nhầm số rồi.

    I think you have the wrong number.

  • Anh ta cố tình phạm sai lầm.

    He made a mistake on purpose.

  • Cô ấy đã sai.

    She was wrong.

  • Bạn đã nhầm số rồi.

    I'm afraid you have the wrong number.

  • Anh ta hoàn toàn sai rồi.

    He was all wrong.

  • Bạn đã hoàn toàn sai lầm.

    You are quite in the wrong.

  • Tôi thừa nhận là tôi đã sai.

    I'll admit I'm wrong.

  • Bạn và tôi đều không sai.

    Neither you nor I are mistaken.

  • Tôi biết cái gì sai rồi.

    I know what's wrong.

  • Bạn rõ ràng là sai.

    It's obvious that you're wrong.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

間違う (まちがう) — to be mistaken; to be incorrect; to be wrong | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict