Kaori Dict

見違える

みちがえる

michigaeru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.nhầm lẫn; không nhận ra
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to mistake (for something or someone else); to be unable to recognize

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You have changed so much that I can hardly recognize you.

  • He is far better off now than he was five years ago.

  • The change of air worked wonders for her.

  • A little make-up worked wonders with her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見違える (みちがえる) — nhầm lẫn; không nhận ra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict