Kaori Dict

元日

がんじつ

ganjitsu

N2

Âm Hán-Việt: NGUYÊN NHẬT

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.ngày đầu năm; ngày đầu năm
  1. danh từ

    1.New Year's Day

Câu ví dụ · Tatoeba

  • On New Year's Day many Japanese go to the shrine to worship.

  • What will you do on New Year's Day?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元日 (がんじつ) — ngày đầu năm; ngày đầu năm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict