Kaori Dict

缶詰

かんづめ

kanzume

N2

Âm Hán-Việt: PHỮU CẬT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.đồ hộp; thực phẩm đóng hộp; bị giam cầm; không gian chật hẹp
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.canned food; tinned food

  2. danh từ

    2.confining someone (e.g. so they can concentrate on work)

    usu ~にする

  3. danh từ

    3.being stuck in a confined space

    usu. ~になる

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nashi are tinned in this factory.

  • Tinned fish in dipping sauce is delicious.

  • Meg bought a can of tomatoes.

  • Canned food doesn't interest her.

  • Do you stock things like rice and canned foods at home?

  • He gave me a select brand of canned goods.

  • This can of beans is expired.

  • He cut his finger in opening a can.

  • They canned the fruits to preserve them.

  • There was no fresh meat in the market today, so you'll have to content yourselves with something out of a tin.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缶詰 (かんづめ) — đồ hộp; thực phẩm đóng hộp; bị giam cầm; không gian chật hẹp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict