Kaori Dict

鑑賞

かんしょう

kanshou

N2

Âm Hán-Việt: GIÁM THƯỞNG

JLPT N2 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.ngưỡng mộ; thưởng thức
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.appreciation (of art, music, poetry, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is not so difficult to appreciate good music.

  • I am interested in listening to music.

  • My hobby is listening to music.

  • One of my hobbies is watching films.

  • He has an eye for art.

  • My hobbies are baking and watching movies.

  • Tom appreciates modern art.

  • Only adults may watch that film.

  • He learned to appreciate literature.

  • I always enjoy listening to classical music when I have some free time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑑賞 (かんしょう) — ngưỡng mộ; thưởng thức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict