Kaori Dict

官庁

かんちょう

kanchou

N2

Âm Hán-Việt: QUAN SẢNH

JLPT N2 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.cơ quan nhà nước; cơ quan chính phủ
  1. danh từ

    1.government office; government agency; authorities

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every government office seems to have problems in expediting matters without entanglement in its red tape system.

  • He has a good position in a government office.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

官庁 (かんちょう) — cơ quan nhà nước; cơ quan chính phủ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict