Kaori Dict

漢朝

かんちょう

kanchou

Âm Hán-Việt: HÁN TRIỀU

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Han dynasty (of China; 202 BCE-220 CE)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漢朝 (かんちょう) — Han dynasty (of China; 202 BCE-220 CE) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict