Kaori Dict

為替

かわせ

kawase

N2

Âm Hán-Việt: VỊ THẾ

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.trao đổi; hoán đổi; ngoại tệ
  1. danh từ

    1.money order; draft

  2. danh từ

    2.exchange (e.g. foreign)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Arranging this money order cost $50 in bank fees and commissions.

  • The rate of exchange is 145 yen to the dollar.

  • What is the exchange rate today?

  • The exchange rates for foreign currency change daily.

  • What's today's exchange rate?

  • I'd like a money order for ten dollars.

  • I'd like to know the exact exchange rate for yen.

  • What is the exchange rate for dollars now?

  • What is the exchange rate for dollars now?

  • The exchange rates are posted daily outside the cashier's office.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

為替 (かわせ) — trao đổi; hoán đổi; ngoại tệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict