Kaori Dict

寒帯

かんたい

kantai

N2

Âm Hán-Việt: HÀN ĐỚI

JLPT N2 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.vùng lạnh
  1. danh từ

    1.frigid zone

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寒帯 (かんたい) — vùng lạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict