Kaori Dict

歓待

かんたい

kantai

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOAN ĐÃI

Nghĩa

  1. 1.hoan dãi; tiếp đón ấm áp
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.warm welcome; friendly reception; hospitality; entertainment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歓待 (かんたい) — hoan dãi; tiếp đón ấm áp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict