Kaori Dict

感激

かんげき

kangeki

N2

Âm Hán-Việt: CẢM KÍCH

JLPT N2 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.xúc động; cảm động
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.deep emotion; impression; inspiration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We are excited about having you on our team.

  • His words moved her to tears.

  • Tom will be thrilled.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感激 (かんげき) — xúc động; cảm động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict