Kaori Dict

かわら

kawara

N2

Âm Hán-Việt: NGOÃ

JLPT N2 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.gạch mái; gạch mái
  1. danh từ

    1.tile (e.g. roof)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓦 (かわら) — gạch mái; gạch mái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict