Kaori Dict

被せる

かぶせる

kabuseru

N2

JLPT N2 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.kabu; che phủ; đổ lên; gắn trách
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to cover (with something)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    2.to put on (e.g. someone's head)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    3.to pour liquid (on something); to dash liquid (over something)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    4.to plate (something) with metal; to cover (with a dental crown)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    5.to add (e.g. music to a video); to include (into something)

  6. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    6.to speak (over someone else)

  7. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    7.to put the blame (on someone); to place the responsibility (on someone)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He put a cover over his car.

  • You have to have a new crown.

  • Cover the seeds with a little earth.

  • He opened a newspaper and covered the dead child.

  • I went to sleep with a handkerchief over my face.

  • She lifted one corner of the napkin which covered her basket and let me have a quick look.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被せる (かぶせる) — kabu; che phủ; đổ lên; gắn trách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict