Kaori Dict

枯れる

かれる

kareru

N2

JLPT N2 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.khô héo; tàn úa; héo úa; mất sức
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to wither (of a plant); to be blasted; to die

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to mature (of one's personality, abilities, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bông hoa đó vì không có nước nên đã chết héo.

    The flowers died for lack of water.

  • The flower died for lack of water.

  • The crops have withered.

  • The flowers withered.

  • The river is running dry.

  • All the flowers in the garden withered.

  • The frost killed all the flowers.

  • He watered the soil.

  • Some plants perish in winter.

  • These flowers are dying.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枯れる (かれる) — khô héo; tàn úa; héo úa; mất sức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict