Kaori Dict

涸れる

かれる

kareru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to dry up (spring, pond, etc.); to run out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We never know the worth of water till the well is dry.

  • The well is dry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涸れる (かれる) — to dry up (spring, pond, etc.); to run out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict