Kaori Dict

紙屑

かみくず

kamikuzu

N2

Âm Hán-Việt: CHỈ TIẾT

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.tờ rác; mảnh giấy
  1. danh từ

    1.wastepaper; scrap of paper; paper scraps

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The room was littered with scraps of paper.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紙屑 (かみくず) — tờ rác; mảnh giấy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict