Kaori Dict

仮名遣い

かなづかい

kanazukai

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 22

Nghĩa

enkana orthography, syllabary spellingNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.kana orthography; syllabary spelling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My grandfather sometimes writes in the old kana orthography.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仮名遣い (かなづかい) — kana orthography, syllabary spelling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict