Kaori Dict

剃刀

かみそり

kamisori

N2

Âm Hán-Việt: THẾ ĐAO

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.dao cạo
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.razor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My sleigh is white.

  • He shaved his mustache off.

  • He took a slide down the hill on his sled.

  • I bought a new razor.

  • I just can't get along with Tom.

  • I can't get along with him.

  • I cut my finger with a razor blade.

  • He shaves with an electric razor every morning.

  • Pete came coasting down the hill on his sled.

  • I bought the new sledge for my son.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剃刀 (かみそり) — dao cạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict