Kaori Dict

カロリー

karorii

N2

JLPT N2 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.calo; năng lượng
  1. danh từ

    1.calorie

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rich foods don't agree with my health.

  • Water has zero calories.

  • It's too high in calories.

  • This has zero calories.

  • This has no calories.

  • Water has no calories.

  • Japanese sweets are lower in calories than Western sweets.

  • The body converts extra calories into fat.

  • High calorie foods are bad for my health.

  • You take more calories than are necessary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カロリー — calo; năng lượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict