Kaori Dict

空っぽ

からっぽ

karappo

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.trống rỗng; rỗng; trống; không có
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.empty; vacant; hollow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All the houses in town were empty.

  • It's empty.

  • The can is empty.

  • The bag is empty.

  • The shelves are empty.

  • The jar is empty.

  • The fridge is empty!

  • The shelves were empty.

  • The can is empty.

  • The trash can is empty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空っぽ (からっぽ) — trống rỗng; rỗng; trống; không có | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict