Kaori Dict

傾く

かたむく

katamuku

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.nghiêng về; xu hướng; cúi xuống; có xu hướng
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to incline toward; to slant; to lurch; to heel over; to be disposed to; to trend toward; to be prone to

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to go down (sun, moon); to sink

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    3.to decline; to wane; to ebb; to fall away

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    4.to tend (towards); to be inclined (to); to come around to (opinion, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mặt trời đã ngả đằng Tây.

    The sun declined westward.

  • The pole inclined to the left.

  • This house is leaning to one side.

  • The pillar tilted to the right and fell.

  • The box is leaning to one side.

  • This table is at an angle.

  • The tower leaned slightly to the west.

  • This fence leans to the left a little.

  • The tower leaned slightly to the left.

  • The balance of public opinion remains in his favor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傾く (かたむく) — nghiêng về; xu hướng; cúi xuống; có xu hướng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict