Kaori Dict

担ぐ

かつぐ

katsugu

N2

JLPT N2 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.cất; đỡ trên vai; vác
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    1.to shoulder; to carry on one's shoulder

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    2.to nominate for a position; to choose as a representative

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    3.to take (someone) for a ride; to deceive; to take in

  4. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    4.to be caught up in superstition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The man threw a bag across his shoulder.

  • Are you going to play tricks on me again, you naughty boy?

  • I carry a bag of rice.

  • He carried a rifle on his shoulder.

  • I carried the box on my shoulder.

  • I'd like you to be my partner.

  • The father carried his son bodily from the room.

  • The old man was run over and immediately taken to hospital.

  • Being seen off by my whole family I shouldered a rucksack, stocked with my trip supplies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

担ぐ (かつぐ) — cất; đỡ trên vai; vác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict