Kaori Dict

学級

がっきゅう

gakkyuu

N2

Âm Hán-Việt: HỌC CẤP

JLPT N2 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.lớp học; lớp
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.(school) class

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We study English in the same class.

  • He is in charge of the class.

  • There are 30 classes in our school.

  • I want to run for class president.

  • Our school has ten classes.

  • Tom wants to run for class president.

  • He decided to run for class president.

  • Tom decided to run for class president.

  • Our class has a meeting once a week.

  • Tom wanted to run for class president.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学級 (がっきゅう) — lớp học; lớp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict