級
Cấp
class · rank · grade
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キュウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- しな
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #785 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 120
- Từ JLPT chứa chữ
- 8
- Pinyin
- ji2
- Tiếng Hàn
- 급
class · rank · grade
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cấp
lớp học; lớp
sang
cơ bản
cấp cao; trình độ cao; lớp trên
tầng lớp; cấp bậc; hạng; xếp hạng
cấp độ; hạng; xếp hạng; mức
cùng lớp; cùng cấp độ
hạng trung
hạng nhất; cấp một
cấp thấp; lớp thấp; cấp
enpromotion; advancement
enpromotion (school, military, etc.)
enintermediate level
enmiddle class; bourgeoisie
enclassmate
enbantam-weight (boxer)
enflyweight
enhighest grade; top class
enhigh-class hotel; luxury hotel
ensubordinate post
enlower court
enstudent in a lower grade; underclassman
enproletariat; lower classes
enconditional promotion
enbadge of rank; rank insignia
enclass struggle; class warfare; class conflict
enseries
enclass representative; head of class
enclassmate; friend in the same class
ensalaried class; working class
enhigh-quality goods; luxury item
enthird grade; third class; tertiary
enupper management
enstudent in a higher grade; upperclassman
ensergeant major
ensenior vice president
enupper classes; high society
enthe whole class
ensingle-grade (classroom)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).