Kaori Dict

級長

きゅうちょう

kyuuchou

Âm Hán-Việt: CẤP TRƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từdated term

    1.class representative; head of class

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

級長 (きゅうちょう) — class representative; head of class | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict