Kaori Dict

窮鳥

きゅうちょう

kyuuchou

Âm Hán-Việt: CÙNG ĐIỂU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cornered bird

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boss is hard to get along with. But if I try to talk to him about problems I have at work he might have a little heart. Even a hunter can't kill a bird who flies to him for protection.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窮鳥 (きゅうちょう) — cornered bird | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict