Kaori Dict

階級章

かいきゅうしょう

kaikyuushou

Âm Hán-Việt: GIAI CẤP CHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.badge of rank; rank insignia

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

階級章 (かいきゅうしょう) — badge of rank; rank insignia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict