Kaori Dict

下層階級

かそうかいきゅう

kasoukaikyuu

Âm Hán-Việt: HẠ TẦNG GIAI CẤP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.proletariat; lower classes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下層階級 (かそうかいきゅう) — proletariat; lower classes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict