Kaori Dict

中級

ちゅうきゅう

chuukyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRUNG CẤP

Nghĩa

  1. 1.cấp trung cấp; trình độ trung bình
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.intermediate level

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My level in English is intermediate.

  • This level is intermediate. It isn't hard.

  • He himself says he's completely hopeless, but as someone with an intermediate level skill, he will probably be fine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中級 (ちゅうきゅう) — cấp trung cấp; trình độ trung bình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict