Kaori Dict

上層階級

じょうそうかいきゅう

jousoukaikyuu

Âm Hán-Việt: THƯỢNG TẦNG GIAI CẤP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.upper classes; high society

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上層階級 (じょうそうかいきゅう) — upper classes; high society | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict