Kaori Dict

同級

どうきゅう

doukyuu

N1

Âm Hán-Việt: ĐỒNG CẤP

JLPT N1 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.cùng lớp; cùng cấp độ
  1. danh từ

    1.the same grade; same class

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同級 (どうきゅう) — cùng lớp; cùng cấp độ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict