Kaori Dict

/N1 · Bài 57

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    とうぎtougiTHẢO NGHỊ

    thảo luận; tranh luận

  2. 2
    どうきdoukiĐỘNG CƠ

    lý do

  3. 3
    とうきゅうtoukyuuĐẲNG CẤP

    cấp độ; hạng; xếp hạng; mức

  4. 4
    どうきゅうdoukyuuĐỒNG CẤP

    cùng lớp; cùng cấp độ

  5. 5
    どうきょdoukyoĐỒNG CƯ

    sống cùng nhau; chung cư

  6. 6
    とうこうtoukouĐĂNG HIỆU

    đi học

  7. 7
    とうごうtougouTHỐNG HỢP

    hợp nhất; thống nhất; tổng hợp

  8. 8
    どうこうdoukouĐỘNG HƯỚNG

    xu hướng; thái độ

  9. 9
    とうしtoushiĐẦU TƯ

    eninvestment

  10. 10
    どうじょうdoujouĐỒNG TÌNH

    sự thương xót; lòng trắc ẩn

  11. 11
    どうじょうdoujouĐẠO TRƯỜNG

    phòng tập; nơi tập luyện

  12. 12
    とうせいtouseiTHỐNG CHẾ

    kiểm soát; quy định

  13. 13
    とうせんtousenĐANG TUYỂN

    được bầu; thắng giải

  14. 14
    とうそうtousouĐÀO TẨU

    chạy trốn; thoát

  15. 15
    とうそつtousotsuTHỐNG LUẬT

    điều khiển; lãnh đạo

  16. 16
    とうたつtoutatsuĐÁO ĐẠT

    đạt tới; tới nơi

  17. 17
    とうちtouchiTHỐNG TRỊ

    cai trị; quản lý

  18. 18
    しきるshikiru

    phân chia; chia ra; quản lý; điều hành

  19. 19
    しきんshikinTƯ KIM

    vốn; quỹ

  20. 20
    じくjikuTRỤC

    trung tâm

Câu ví dụ trong bài

  • They are discussing the problem.

  • Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.

  • Kim is living with Ken.

  • We all wear uniforms to school.

  • The Emperor is the symbol of the unity of the people.

  • He's a financial analyst with a pretty good reputation for his analysis of economic trends.

  • Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.

  • Chúng tôi đồng cảm với cô ấy.

  • In that country the government controls prices.

  • The candidate whom I cast a vote for was elected.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 57 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict