Kaori Dict

統率

とうそつ

tousotsu

N1

Âm Hán-Việt: THỐNG LUẬT

JLPT N1 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.điều khiển; lãnh đạo
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.command; lead; generalship; leadership

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A captain controls his ship and its crew.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

統率 (とうそつ) — điều khiển; lãnh đạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict