Kaori Dict

同居

どうきょ

doukyo

N1

Âm Hán-Việt: ĐỒNG CƯ

JLPT N1 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.sống cùng nhau; chung cư
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.living together; coexistence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kim is living with Ken.

  • I live with my parents.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同居 (どうきょ) — sống cùng nhau; chung cư | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict